Pendant | Mean of pendant in English Dictionary

/ˈpɛndənt/

  • Noun
  • a piece of jewelry that hangs on a chain or a cord which is worn around your neck

Những từ liên quan với PENDANT

banner, ornament, bracelet, glass, costume, brooch, earring, silver, gold, knickknack, gem, jewel, jewelry, choker, rosary
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất