Tom | Mean of tom in English Dictionary

/ˈtɑːm/

  • Noun
  • a male turkey

Những từ liên quan với TOM

cheetah, puss, cougar, pussy, panther, civet, jaguar, puma, lynx, leopard, lion, bobcat, kitten, mouser, kitty
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất