Windjammer | Mean of windjammer in English Dictionary

/ˈwɪndˌʤæmɚ/

  • Noun
  • a sailing ship

Những từ liên quan với WINDJAMMER

schooner, bark, ship, diver, jack, brig, skiff, sloop, cutter, boater, clipper, galley, catamaran, cadet
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất