Greek | Nghĩa của từ Greek trong tiếng Anh

/ˈgriːk/

  • Tính từ
  • (thuộc) Hy-lạp
  • on the Greek calends
    1. (xem) calends
  • Danh Từ
  • người Hy-lạp
  • tiếng Hy-lạp
  • kẻ bịp bợm, kẻ lừa đảo, quân bạc bịp
  • it's Greek to me
    1. tôi không thể hiểu được điều đó
  • when Greek meets Greeks, then comes the tug of war
    1. thật là kỳ phùng địch thủ; kẻ cắp bà già gặp nhau
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất