Orange | Nghĩa của từ Orange trong tiếng Anh

/ˈɑrɪnʤ/

  • Danh Từ
  • quả cam
  • cây cam
  • màu da cam
  • to squeeze the orange
    1. vắt kiệt (hết tinh tuý của cái gì, hết sức lực của ai)
  • squeezed orange
    1. quả cam bị vắt kiệt nước ((nghĩa bóng))
  • Tính từ
  • có màu da cam
  • Động từ
  • cam

Những từ liên quan với ORANGE

carrot, salmon, apricot
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất