Quaker | Nghĩa của từ Quaker trong tiếng Anh

/ˈkweɪkɚ/

  • Danh Từ
  • tín đồ phái Quây-cơ, tín đồ phái giáo hữu
  • (Quaker) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) quaker-gun

Những từ liên quan với QUAKER

slip, quake, aftershock, convulsion, shake, fault
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất