Aftershock | Nghĩa của từ aftershock trong tiếng Anh

/ˈæftɚˌʃɑːk/

  • Danh Từ
  • (địa lý,địa chất) dư chấn

Những từ liên quan với AFTERSHOCK

aftermath, convulsion, Quaker, shake, hangover, consequence, offshoot
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất