Accidental | Nghĩa của từ accidental trong tiếng Anh

/ˌæksəˈdɛntl̟/

  • Tính từ
  • tình cờ, ngẫu nhiên; bất ngờ
  • phụ, phụ thuộc, không chủ yếu
  • Danh Từ
  • cái phụ, cái không chủ yếu
  • (âm nhạc) dấu thăng giáng bất thường

Những từ liên quan với ACCIDENTAL

contingent, fortuitous, inadvertent, casual, random, chance, incidental, coincidental
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất