Nghĩa của cụm từ add fuel to the fire trong tiếng Anh
- Add fuel to the fire.
- Thêm dầu vào lửa
- Add fuel to the fire.
- Thêm dầu vào lửa
- Can I add something here?
- Tôi có thể bổ sung thêm được không?
- Anh có phiền nếu tôi ngồi đây không? Anh có thích loại tiệc thế này không?
- Could you introduce me to Miss White?
- Anh có thể giới thiệu tôi với cô White không?
- I’m happy to host this dinner party in honor of our friends.
- Mọi chuyện thế nào rồi?
- How are you doing?
- Hơn một tỉ người trên thế giới nói tiếng Trung Quốc.
- He runs second.
Những từ liên quan với ADD FUEL TO THE FIRE