ADD | Nghĩa của từ ADD trong tiếng Anh

  • Động từ
  • ((thường) + up, together) cộng
  • thêm vào, làm tăng thêm
    1. add some more hot water to your tea: cho thêm ít nước nóng nữa vào tách trà của anh
    2. music added to our joy: âm nhạc làm tăng thêm niềm vui của chúng ta
  • nói thêm
    1. he added that: anh ta nói thêm rằng
  • (+ in) kế vào, tính vào, gộp vào
  • to add fuel to the fire
    1. (xem) fire
  • to add insult to injury
    1. miệng chửi tay đấm
  • thêm vào

Những từ liên quan với ADD

reckon, count, figure, augment, reply, continue, enumerate, annex, calculate, cast, boost, hike, compute, include
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất