Enumerate | Nghĩa của từ enumerate trong tiếng Anh

/ɪˈnuːməˌreɪt/

  • Động từ
  • đếm; kê; liệt kê

Những từ liên quan với ENUMERATE

reckon, relate, figure, recount, name, detail, quote, mention, calculate, identify, itemize, inventory, compute, recite, specialize
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất