Recount | Nghĩa của từ recount trong tiếng Anh

/rɪˈkaʊnt/

  • Động từ
  • thuật kỹ lại, kể lại chi tiết

Những từ liên quan với RECOUNT

depict, relate, rehearse, picture, detail, repeat, portray, recap, describe, rehash, itemize, delineate, recite, state, narrate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất