Quote | Nghĩa của từ quote trong tiếng Anh

/ˈkwoʊt/

  • Danh Từ
  • (thông tục) lời trích dẫn; đoạn trích dẫn
  • (số nhiều) dấu ngoặc kép
  • Động từ
  • trích dẫn (đoạn văn...)
  • đặt giữa dấu ngoặc kép
  • định giá

Những từ liên quan với QUOTE

extract, name, paraphrase, detail, proclaim, excerpt, reference, attest, recite, retell, recollect
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất