Recollect | Nghĩa của từ recollect trong tiếng Anh

/ˌrɛkəˈlɛkt/

  • Động từ
  • nhớ lại, hồi tưởng lại
    1. to recollect old scenes: nhớ lại những cảnh cũ
  • nhớ ra, nhận ra
    1. I can't recollect you: tôi không thể nhớ ra anh

Những từ liên quan với RECOLLECT

place, retain, recognize, awaken, remind, mind, flash, stir, rouse, arouse, retrospect, reminisce
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất