Excerpt | Nghĩa của từ excerpt trong tiếng Anh

/ˈɛkˌsɚpt/

  • Danh Từ
  • phần trích, đoạn trích (sách...)
  • Động từ
  • trích, trích dẫn (một đoạn trong sách...)

Những từ liên quan với EXCERPT

extract, select, fragment, passage, pick, quote, section, quotation, saying, glean, choose, notation, selection, portion
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất