Affectation | Nghĩa của từ affectation trong tiếng Anh

/ˌæˌfɛkˈteɪʃən/

  • Danh Từ
  • sự điệu bộ, sự màu mè, sự không tự nhiên
  • sự giả vờ, sự giả bô, sự làm ra vẻ
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự bổ nhiệm, sự sử dụng (vào một việc gì)
    1. all ship whatever their affectation: tất cả các tàu, bất cứ sử dụng vào việc gì

Những từ liên quan với AFFECTATION

simulation, pretension, pose, appearance, pretense, facade, show
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất