Facade | Nghĩa của từ facade trong tiếng Anh

/fəˈsɑːd/

  • Danh Từ
  • mặt chính (nhà)
  • bề ngoài vẻ ngoài, mã ngoài

Những từ liên quan với FACADE

front, exterior, bluff, disguise, look, frontage, pretense, guise, semblance, phony, beard, show
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất