Exterior | Nghĩa của từ exterior trong tiếng Anh

/ɛkˈstirijɚ/

  • Tính từ
  • ngoài, ở ngoài, từ ngoài vào
    1. exterior angle: (toán học) góc ngoài
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nước ngoài
  • Danh Từ
  • bề ngoài; mặt ngoài, bên ngoài
  • cách cư xử bề ngoài; vẻ bề ngoài

Những từ liên quan với EXTERIOR

skin, face, outer, finish, shell, polish, cover, extraterrestrial, appearance, covering, aspect, coating, facade, outdoor, external
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất