Simulation | Nghĩa của từ simulation trong tiếng Anh

/ˌsɪmjəˈleɪʃən/

Những từ liên quan với SIMULATION

copy, counterfeit, sham, facsimile, image, match, likeness, reproduction, replica
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất