Ahead | Nghĩa của từ ahead trong tiếng Anh

/əˈhɛd/

  • Trạng Từ
  • trước, về phía trước, ở thẳng phía trước; nhanh về phía trước, lên trước
    1. ahead of time: trước thời hạn
    2. obstacles ahead: vật chướng ngại ở phía trước
    3. go ahead!: đi lên!, tiến lên!, cứ tiếp tục đi!
    4. to look ahead: nhìn trước, lo xa
  • Tính từ
  • hơn, vượt
    1. to be (get) ahead of: hơn (ai), vượt (ai)
  • to be ahead
    1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ở thế lợi

Những từ liên quan với AHEAD

before, first, advanced, fore, preceding, along, ante, beforehand, previous, precedent
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất