Fore | Nghĩa của từ fore trong tiếng Anh

/ˈfoɚ/

  • Danh Từ
  • phần trước
  • (hàng hải) nùi tàu
  • to the fore
    1. sãn có, ở tại chỗ; sãn sàng
  • còn sống
  • nổi bật (địa vị, vị trí)
  • to come to the fore
    1. giữ địa vị lânh đạo
  • Tính từ
  • ở phía trước, đằng trước
  • (hàng hải) ở mũi tàu
  • Trạng Từ
  • (hàng hải) ở đằng trước, ở đằng mũi tàu
  • (thể dục,thể thao) lui ra (đánh gôn)
  • Giới Từ
  • (thơ ca), (như) before

Những từ liên quan với FORE

previous, ahead
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất