Anecdote | Nghĩa của từ anecdote trong tiếng Anh

/ˈænɪkˌdoʊt/

  • Danh Từ
  • chuyện vặt, giai thoại

Những từ liên quan với ANECDOTE

sketch, chestnut, narrative, recital, gag, narration, reminiscence
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất