Anteroom | Nghĩa của từ anteroom trong tiếng Anh
/ˈæntɪˌruːm/
- Danh Từ
- phòng dẫn vào một phòng khác lớn hơn hoặc quan trọng hơn; phòng chờ
Những từ liên quan với ANTEROOM
room,
doorway,
gallery,
lobby,
entry,
foyer,
compartment,
hallway,
portal,
portico,
cubicle,
porch,
hall,
antechamber