Antechamber | Nghĩa của từ antechamber trong tiếng Anh

/ˈæntɪˌtʃeɪmbɚ/

  • Danh Từ
  • phòng ngoài

Những từ liên quan với ANTECHAMBER

apartment, room, passage, corridor, doorway, lobby, cage, passageway, foyer, hallway, bedroom, cubicle, porch, hall, cell
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất