Aunt | Nghĩa của từ aunt trong tiếng Anh

/ˈænt/

  • Danh Từ
  • cô, dì, thím, mợ, bác gái
  • my aunt!
    1. trời ơi!, thật à! (tỏ sự ngạc nhiên)
  • Động từ
  • Cô dì
  • bác gái/cô/dì

Những từ liên quan với AUNT

folk, she, stepbrother, connection, niece, girl, blood, sibling, father, cognate, cousin
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất