Automata | Nghĩa của từ automata trong tiếng Anh
- Danh Từ
- máy tự động, thiết bị tự động
- người máy ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
Những từ liên quan với AUTOMATA
contrivance, apparatus, appliance, motor, implement, contraption, automobile, gadget, instrument, robot, laborer, mechanism, engine, agent, computer