Avocation | Nghĩa của từ avocation trong tiếng Anh

/ˌævəˈkeɪʃən/

  • Danh Từ
  • công việc phụ; việc lặt vặt
  • khuynh hướng, xu hướng, chí hướng
  • sự tiêu khiển, sự giải trí

Những từ liên quan với AVOCATION

pastime, kick, recreation, diversion, occupation
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất