Baguette | Nghĩa của từ baguette trong tiếng Anh

/bæˈgɛt/

  • Danh Từ
  • đường đắp nhỏ; đường nẹp đường viền đỉnh; đường viền chân
  • bánh mì que (nhỏ và dài)

Những từ liên quan với BAGUETTE

brilliant, glass, bead, bauble, rock, gemstone, gem
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất