Gemstone | Nghĩa của từ gemstone trong tiếng Anh

/ˈʤɛmˌstoʊn/

  • Danh Từ
  • đá quý

Những từ liên quan với GEMSTONE

brilliant, glass, bead, bauble, rock, gem, baguette
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất