Banded | Nghĩa của từ banded trong tiếng Anh

/ˈbændəd/

  • Tính từ
  • đầu thắt giải buộc

Những từ liên quan với BANDED

ally, combine, affiliate, federate, conjoin, belt, consolidate, gather
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất