Bedfellow | Nghĩa của từ bedfellow trong tiếng Anh

/ˈbɛdˌfɛloʊ/

  • Danh Từ
  • bạn cùng giường; người cùng phe

Những từ liên quan với BEDFELLOW

lodger, friend, companion, patron, inmate, client, flatmate, customer, roomie, mate, caller, boarder
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất