Benighted | Nghĩa của từ benighted trong tiếng Anh

/bɪˈnaɪtəd/

  • Tính từ
  • bị lỡ độ đường (vì đêm tối)
  • (nghĩa bóng) bị giam hãm trong vòng đen tối; dốt nát

Những từ liên quan với BENIGHTED

uneducated, dark, backward, simple, primitive, ignorant
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất