Blacklist | Nghĩa của từ blacklist trong tiếng Anh

/ˈblækˌlɪst/

  • Danh Từ
  • danh sách đen, sổ bìa đen
  • Động từ
  • ghi vào danh sách đen, ghi vào sổ bìa đen

Những từ liên quan với BLACKLIST

preclude, ostracize, repudiate, banish, bar, snub, blackball, debar
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất