Blessing | Nghĩa của từ blessing trong tiếng Anh

/ˈblɛsɪŋ/

  • Danh Từ
  • phúc lành
  • kinh (được đọc trước và sau khi ăn)
  • hạnh phúc, điều sung sướng, sự may mắn
    1. health is the greatest of blessings: sức khoẻ là hạnh phúc lớn nhất
    2. what a blessing!: thật may mắn quá!
    3. a blessing in disguise: chuyện không may mà lại hoá may
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất