Asset | Nghĩa của từ asset trong tiếng Anh

/ˈæˌsɛt/

  • Danh Từ
  • (số nhiều) tài sản (của một người hay một công ty) có thể dùng để trả nợ
  • (số nhiều) tài sản của người không thể trả được nợ
  • (số nhiều) của cải, tài sản, vật thuộc quyền sở hữ
    1. real assets: bất động sản
    2. personal assets: động sản
  • (thông tục) vốn quý, vật có ích, vật quý

Những từ liên quan với ASSET

benefit, blessing, service, help, boon
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất