Bloodline | Nghĩa của từ bloodline trong tiếng Anh

/ˈblʌdˌlaɪn/

  • Danh Từ
  • dòng dõi huyết thống

Những từ liên quan với BLOODLINE

stock, family, descent, blood, birth, extraction, lineage, genealogy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất