Boater | Nghĩa của từ boater trong tiếng Anh

/ˈboʊtɚ/

  • Danh Từ
  • mũ rơm thường được đội khi bơi thuyền

Những từ liên quan với BOATER

navigator, fedora, pirate, marine, seafarer, diver, jack, mariner, shipmate, salt, helmet, headgear, mate, cadet
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất