Botheration | Nghĩa của từ botheration trong tiếng Anh

/ˌbɑːðəˈreɪʃən/

  • Danh Từ
  • điều buồn bực, điều phiền muộn
  • thật khó chịu quá, thật phiền quá!

Những từ liên quan với BOTHERATION

problem, aggravation, nuisance, disturbance
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất