Breakable | Nghĩa của từ breakable trong tiếng Anh

/ˈbreɪkəbəl/

  • Tính từ
  • dễ vỡ, dễ gãy; có thể bẻ gãy, có thể đập vỡ

Những từ liên quan với BREAKABLE

flimsy, delicate, friable, frail, fragile
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất