Bribery | Nghĩa của từ bribery trong tiếng Anh

/ˈbraɪbəri/

  • Danh Từ
  • sự đút lót, sự hối lộ, sự mua chuộc
  • sự ăn hối lộ

Những từ liên quan với BRIBERY

shuffle, bribe, payoff, depravity, racket, ransom, crime, nepotism, fraud, perversion, extortion
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất