Came | Nghĩa của từ came trong tiếng Anh

  • Danh Từ
  • khung chì (để) lắp kinh (cửa)

Những từ liên quan với CAME

fall, grow, enter, happen, go, hit, join, move, run, get, materialize, occur, become, appear, show
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất