Nghĩa của cụm từ cashier is beside trong tiếng Anh
- Cashier is beside
- Quầy thu ngân ngay bên cạnh
- Cashier is beside
- Quầy thu ngân ngay bên cạnh
- Please give the money to cashier
- Làm ơn thanh toán ở quầy thu ngân
- Since my graduation from the school, I have been employed in the Green Hotel as a cashier.
- Từ khi tốt nghiệp, tôi làm thu ngân tại khách sạn Green.
- Where is the cashier?
- Quầy thu ngân ở đâu vậy?
Những từ liên quan với CASHIER IS BESIDE