Causative | Nghĩa của từ causative trong tiếng Anh

/ˈkɑːzətɪv/

  • Tính từ
  • là nguyên nhân, là lý do, là duyên cớ; đem đến một kết quả
  • (ngôn ngữ học) nguyên nhân

Những từ liên quan với CAUSATIVE

creative, artistic, quick, novel, formative, sensitive, ready, innovative, gifted, adroit, original, seminal, inventive
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất