Cemetery | Nghĩa của từ cemetery trong tiếng Anh

/ˈsɛməˌteri/

  • Danh Từ
  • nghĩa trang, nghĩa địa

Những từ liên quan với CEMETERY

graveyard, crypt, churchyard, catacomb, necropolis
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất