Churchyard | Nghĩa của từ churchyard trong tiếng Anh

/ˈtʃɚtʃˌjɑɚd/

  • Danh Từ
  • khu đất nhà thờ (khoảng đất rào trong có nhà thờ)
  • nghĩa địa
  • churchyard cough
    1. cơn ho thấy chết, cơn ho gần chết
  • far churchyard
    1. nhiều người chết

Những từ liên quan với CHURCHYARD

graveyard, cemetery, crypt, catacomb, necropolis
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất