Nghĩa của cụm từ chat with friends trong tiếng Anh

  • Chat with friends
  • tán gẫu với bạn bè
  • Chat with friends
  • tán gẫu với bạn bè
  • I was about to leave the restaurant when my friends arrived
  • Tôi sắp rời nhà hàng khi những người bạn của tôi tới
  • Hang out with friends
  • đi chơi với bạn
  • I sometimes play board games with friends on weekends.
  • Thỉnh thoảng mình chơi board game với bạn bè vào cuối tuần.

Những từ liên quan với CHAT WITH FRIENDS

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất