Cladding | Nghĩa của từ cladding trong tiếng Anh

/ˈklædɪŋ/

Những từ liên quan với CLADDING

dress, finish, outfit, costume, facing, cover, adorn, deck, equip, covering, clad, attire, drape, clothe, decorate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất