Consecutive | Nghĩa của từ consecutive trong tiếng Anh

/kənˈsɛkjətɪv/

  • Tính từ
  • liên tục, liên tiếp, tiếp liền nhau
    1. three consecutive days: ba ngày liên tiếp
    2. many consecutive grenerations: mấy đời tiếp liền nhau

Những từ liên quan với CONSECUTIVE

serial, later, progressive, following, constant, running, after, connected, chronological, continuous
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất