Convalescence | Nghĩa của từ convalescence trong tiếng Anh

/ˌkɑːnvəˈlɛsn̩s/

  • Danh Từ
  • sự lại sức, sự hồi phục (sau khi ốm)
  • thời kỳ dưỡng bệnh

Những từ liên quan với CONVALESCENCE

rebound, ailment, improvement, resurgence, seizure, comeback, disability, sickness, renewal, disturbance, malady
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất