Council | Nghĩa của từ council trong tiếng Anh
/ˈkaʊnsəl/
- Danh Từ
- hội đồng
- city council: hội đồng thành phố
- the council of minister: hội đồng bộ trưởng
Những từ liên quan với COUNCIL
board, gathering, assembly, mob, powwow, convention, body, cabinet, conclave, diet, gang, convocation, parliament, congregation